Phép dịch "endlichkeit" thành Tiếng Việt

tính nhất thời là bản dịch của "endlichkeit" thành Tiếng Việt.

Endlichkeit noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tính nhất thời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " endlichkeit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "endlichkeit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch