Phép dịch "einsatz" thành Tiếng Việt
việc làm là bản dịch của "einsatz" thành Tiếng Việt.
einsatz
Bản dịch tự động của " einsatz " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"einsatz" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho einsatz trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Einsatz
noun
masculine
ngữ pháp
Ergreifung (von Maßnahmen) [..]
-
việc làm
noun
Các cụm từ tương tự như "einsatz" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Tử trận
Thêm ví dụ
Thêm