Phép dịch "dutzend" thành Tiếng Việt
tá là bản dịch của "dutzend" thành Tiếng Việt.
dutzend
Adjective
ngữ pháp
Bản dịch tự động của " dutzend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"dutzend" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho dutzend trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Bản dịch với chính tả thay thế
Dutzend
noun
neuter
ngữ pháp
Eine Anzahl von zwölf. [..]
-
tá
nounIch kann dir jetzt schon sagen, dass ich zwei Dutzend brauche.
Tôi có thể nói với anh ngay là tôi cần hai tá.
Hình ảnh có "dutzend"
Thêm ví dụ
Thêm