Phép dịch "dumping" thành Tiếng Việt

bán phá giá là bản dịch của "dumping" thành Tiếng Việt.

dumping
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bán phá giá

    Bei diesem Zollsatz wird es sicherlich... eine mildernde Wirkung auf die Anti-Dumping-Fälle haben.

    Với mức thuế suất này, tôi tự tin rằng nó sẽ có tác dụng làm giảm các vụ kiện chống bán phá giá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dumping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dumping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch