Phép dịch "dritte" thành Tiếng Việt

thứ ba là bản dịch của "dritte" thành Tiếng Việt.

dritte Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thứ ba

    Ordinal number

    Die dritte Straße nach rechts.

    Phố thứ ba bên phải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dritte " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dritte" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dritte" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch