Phép dịch "dreimal" thành Tiếng Việt

ba lần là bản dịch của "dreimal" thành Tiếng Việt.

dreimal adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ba lần

    Er verdient dreimal so viel Geld wie ich.

    Anh ta kiếm tiền nhiều gấp ba lần tôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dreimal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dreimal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch