Phép dịch "dreifach" thành Tiếng Việt
ba lần, ba phần, ba thứ là các bản dịch hàng đầu của "dreifach" thành Tiếng Việt.
dreifach
adjective
ngữ pháp
-
ba lần
Stellt euch also vor, wie viel Mühe es kostet, sich diese Auszeichnung gleich dreifach zu verdienen.
Vậy hãy tưởng tượng nỗ lực đòi hỏi để nhận được phần thưởng đó ba lần.
-
ba phần
-
ba thứ
-
gấp ba
Die Menschen zahlen derzeit das Dreifache des üblichen Strompreises.
Người dân đang phải trả cao gấp ba lần so với giá điện chuẩn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dreifach " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dreifach" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chuẩn mật mã hoá dữ liệu bộ ba
Thêm ví dụ
Thêm