Phép dịch "dill" thành Tiếng Việt

thì là, thìa là là các bản dịch hàng đầu của "dill" thành Tiếng Việt.

dill
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thì là

    Und dann gab es natürlich noch so alltägliche Gewürze wie Kreuzkümmel, Minze und Dill.

    Ngoài ra, còn có nhiều loại gia vị thực phẩm phổ biến như thì là Ai Cập, bạc hà và tiểu hồi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dill " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dill noun Noun masculine ngữ pháp

Dille (österr.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thìa là

    Und zu viel Dill.

    Nhiều rau thìa là quá.

Hình ảnh có "dill"

Các cụm từ tương tự như "dill" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dill" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch