Phép dịch "diebstahl" thành Tiếng Việt

trộm cắp, cắp, vụ cướp là các bản dịch hàng đầu của "diebstahl" thành Tiếng Việt.

diebstahl

Bản dịch tự động của " diebstahl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"diebstahl" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho diebstahl trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Diebstahl noun masculine ngữ pháp

Klauerei (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trộm cắp

    Wenn wir von irgendetwas mehr nehmen, als uns zusteht, so ist es Diebstahl.

    Lấy bất cứ thứ gì nhiều hơn phần của mình cũng là trộm cắp.

  • cắp

    verb

    Ich weiß nicht, wer das als Diebstahl meldete.

    Tôi không biết ai báo xe mất cắp vì không phải thế.

  • vụ cướp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Trộm cắp
    • ăn trộm
Thêm

Bản dịch "diebstahl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch