Phép dịch "die Liste" thành Tiếng Việt

danh mục, danh sách, hồ sơ là các bản dịch hàng đầu của "die Liste" thành Tiếng Việt.

die Liste
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • danh mục

    noun

    Mit der Apokalypse oder Offenbarung schließt die Liste der als inspiriert betrachteten Bücher ab.

    Khải-huyền là sách cuối trong danh mục các sách được xem là viết dưới sự soi dẫn.

  • danh sách

    noun

    Tom hat die Liste nachgeprüft.

    Tom kiểm tra danh sách.

  • hồ sơ

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tài liệu
    • văn kiện
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " die Liste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "die Liste" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "die Liste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch