Phép dịch "dickdarm" thành Tiếng Việt
ruột già, Ruột già là các bản dịch hàng đầu của "dickdarm" thành Tiếng Việt.
dickdarm
-
ruột già
nounMir selbst musste ein Tumor am Dickdarm entfernt werden,
Chính tôi đã được cắt bỏ một khối u trong ruột già
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dickdarm " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Dickdarm
noun
Noun
masculine
ngữ pháp
Intestinum crassum (lat.) [..]
-
Ruột già
Teil des Verdauungstraktes
Mir selbst musste ein Tumor am Dickdarm entfernt werden,
Chính tôi đã được cắt bỏ một khối u trong ruột già
Thêm ví dụ
Thêm