Phép dịch "dialektik" thành Tiếng Việt

biện chứng, Biện chứng là các bản dịch hàng đầu của "dialektik" thành Tiếng Việt.

dialektik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • biện chứng

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dialektik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dialektik noun feminine ngữ pháp

These, Antithese und Synthese

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Biện chứng

    Ausdruck der westlichen Philosophie

Thêm

Bản dịch "dialektik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch