Phép dịch "demonstration" thành Tiếng Việt
trình diễn, biểu tình, Biểu tình là các bản dịch hàng đầu của "demonstration" thành Tiếng Việt.
demonstration
-
trình diễn
verbIch möchte die Aufmerksamkeit auf eine letzte kleine Demonstration lenken,
Tôi muốn cho các bạn thấy một màn trình diễn nhỏ cuối cùng.
-
biểu tình
Es ist möglich, dass es nicht in Verbindung mit einer Demonstration steht.
Có khả năng là không liên quan gì đến cuộc biểu tình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " demonstration " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Demonstration
noun
Noun
feminine
ngữ pháp
Protestation (veraltet) [..]
-
Biểu tình
Aktivität, die eine bestimmte Ansicht oder Meinung ausdrücken soll
Es ist möglich, dass es nicht in Verbindung mit einer Demonstration steht.
Có khả năng là không liên quan gì đến cuộc biểu tình.
Thêm ví dụ
Thêm