Phép dịch "deadlock" thành Tiếng Việt
deadlock, Deadlock là các bản dịch hàng đầu của "deadlock" thành Tiếng Việt.
deadlock
-
deadlock
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " deadlock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Deadlock
-
Deadlock
Zustand, bei dem eine zyklische Wartesituation zwischen mehreren Prozessen auftritt
Thêm ví dụ
Thêm