Phép dịch "deadlock" thành Tiếng Việt

deadlock, Deadlock là các bản dịch hàng đầu của "deadlock" thành Tiếng Việt.

deadlock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • deadlock

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deadlock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Deadlock
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Deadlock

    Zustand, bei dem eine zyklische Wartesituation zwischen mehreren Prozessen auftritt

Thêm

Bản dịch "deadlock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch