Phép dịch "dass" thành Tiếng Việt
mà là bản dịch của "dass" thành Tiếng Việt.
dass
conjunction
ngữ pháp
dass (NebensatzMarker) [..]
-
mà
pronounIch weiß, dass du es schaffen kannst.
Tôi biết bạn làm được mà.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dass " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dass" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tai sao · tại sao
Thêm ví dụ
Thêm