Phép dịch "dackel" thành Tiếng Việt

chó dachshund, Chó Dachshund là các bản dịch hàng đầu của "dackel" thành Tiếng Việt.

dackel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • chó dachshund

    Zum Beispiel wird der Zwergwuchs beim Dackel durch erblich bedingten Knorpelschwund verursacht.

    Chẳng hạn, loài chó dachshund có kích thước nhỏ vì sụn không phát triển bình thường, kết quả là nó bị lùn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dackel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dackel noun masculine ngữ pháp

trübe Tasse (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Chó Dachshund

    Hunderasse

    Zum Beispiel wird der Zwergwuchs beim Dackel durch erblich bedingten Knorpelschwund verursacht.

    Chẳng hạn, loài chó dachshund có kích thước nhỏ vì sụn không phát triển bình thường, kết quả là nó bị lùn.

Hình ảnh có "dackel"

Thêm

Bản dịch "dackel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch