Phép dịch "cuenca" thành Tiếng Việt

cuenca là bản dịch của "cuenca" thành Tiếng Việt.

cuenca
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cuenca

    Cuenca war voller Kirchen, und an den religiösen Feiertagen fanden überall Prozessionen statt.

    Thành phố Cuenca có đầy nhà thờ và vào ngày được gọi là ngày thánh, các nghi thức tôn giáo diễn ra khắp nơi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cuenca " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Cuenca

Cuenca (Provinz)

+ Thêm

"Cuenca" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Cuenca trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "cuenca" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch