Phép dịch "clever" thành Tiếng Việt
聰明, thông minh là các bản dịch hàng đầu của "clever" thành Tiếng Việt.
clever
Adjective
ngữ pháp
pfiffig (umgangssprachlich) [..]
-
聰明
adjective -
thông minh
adjectiveSie sind doch clever, also sage ich Ihnen was.
Giờ, anh có vẻ là người thông minh, tôi sẽ cho anh biết một bí mật nho nhỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " clever " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Clever
Clever (Automobil)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Clever" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Clever trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm