Phép dịch "chen" thành Tiếng Việt

trần là bản dịch của "chen" thành Tiếng Việt.

chen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • trần

    adjective verb noun

    Dieser verdammte Chen Zhen schickt uns her, kommt selber aber nicht.

    Ngã Hào, trần Chân gọi chúng ta đến, còn mình thì lại không xuất hiện!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "chen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "chen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch