Phép dịch "chen" thành Tiếng Việt
trần là bản dịch của "chen" thành Tiếng Việt.
chen
-
trần
adjective verb nounDieser verdammte Chen Zhen schickt uns her, kommt selber aber nicht.
Ngã Hào, trần Chân gọi chúng ta đến, còn mình thì lại không xuất hiện!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "chen" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trần Nghị
-
Trần Lương Vũ
-
Trần Thủy Biển
-
trần độc tú
-
trần nghị
-
Peter Chen
Thêm ví dụ
Thêm