Phép dịch "buddeln" thành Tiếng Việt
đào là bản dịch của "buddeln" thành Tiếng Việt.
buddeln
verb
ngữ pháp
Erde, Steine usw. aus dem Weg räumen, für gewöhnlich um ein Loch zu erzeugen.
-
đào
verb nounErde, Steine usw. aus dem Weg räumen, für gewöhnlich um ein Loch zu erzeugen.
Sie haben im Staub gebuddelt und dieses Zeug ausgegraben.
Họ đang đào bới ngoài đồng, tìm kiếm thứ này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " buddeln " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "buddeln"
Thêm ví dụ
Thêm