Phép dịch "boss" thành Tiếng Việt
ông chủ, Sếp, chủ là các bản dịch hàng đầu của "boss" thành Tiếng Việt.
boss
-
ông chủ
Ich bin stolz darauf boss Kutsinawa zu sein.
Ta hãnh diện cho mọi người biết ta là ông chủ Kuchinawa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " boss " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Boss
noun
masculine
ngữ pháp
hohes Tier (umgangssprachlich) [..]
-
Sếp
-
chủ
nounUnd wenn du willst, rede ich mit meinem Boss.
Nếu anh muốn, em có thể nói với ông chủ.
Thêm ví dụ
Thêm