Phép dịch "borgen" thành Tiếng Việt

mượn, vay là các bản dịch hàng đầu của "borgen" thành Tiếng Việt.

borgen verb ngữ pháp

pumpen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • mượn

    verb

    Also, danke, dass du ihn uns geborgt hast.

    Nên cám ơn cháu vì đã cho bọn chú mượn ông ấy.

  • vay

    verb

    Ob man sich Geld borgt oder nicht, will also wohl überlegt sein.

    Khi xem xét những điều trên, chúng ta nên thận trọng về việc vay nợ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borgen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "borgen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch