Phép dịch "boeing" thành Tiếng Việt

boeing, Boeing là các bản dịch hàng đầu của "boeing" thành Tiếng Việt.

boeing
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • boeing

    Wir konnten den Hauptsicherheitsingenieur von Boeing zur Hilfe überreden.

    Chúng ta có kĩ sư an toàn hàng đầu của Boeing giúp đỡ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boeing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boeing noun feminine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Boeing

    Wir konnten den Hauptsicherheitsingenieur von Boeing zur Hilfe überreden.

    Chúng ta có kĩ sư an toàn hàng đầu của Boeing giúp đỡ.

Các cụm từ tương tự như "boeing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "boeing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch