Phép dịch "blume" thành Tiếng Việt

hoa, bông, 花 là các bản dịch hàng đầu của "blume" thành Tiếng Việt.

Blume noun feminine ngữ pháp

Blume (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • hoa

    noun

    Blüte =

    Er sah Vögel, Blumen und Blätter, alles in leuchtenden Farben.

    Anh ta đã nhìn thấy những chim, hoa và lá nhiều màu sắc tươi sáng.

  • bông

    noun
  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " blume " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "blume"

Các cụm từ tương tự như "blume" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "blume" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch