Phép dịch "blume" thành Tiếng Việt
hoa, bông, 花 là các bản dịch hàng đầu của "blume" thành Tiếng Việt.
Blume
noun
feminine
ngữ pháp
Blume (fachsprachlich) [..]
-
hoa
nounBlüte =
Er sah Vögel, Blumen und Blätter, alles in leuchtenden Farben.
Anh ta đã nhìn thấy những chim, hoa và lá nhiều màu sắc tươi sáng.
-
bông
noun -
花
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " blume " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "blume"
Các cụm từ tương tự như "blume" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoa
-
Trăm hoa đua nở
-
Carl Ludwig Blume
-
hoa
Thêm ví dụ
Thêm