Phép dịch "bloss" thành Tiếng Việt

thôi, thổi là các bản dịch hàng đầu của "bloss" thành Tiếng Việt.

bloss adjective adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thôi

    verb noun

    Sprich während der Anhörung bloß, wenn du dazu aufgefordert wirst.

    Nhớ nhé, trong phiên tòa, chỉ nói khi con được hỏi thôi.

  • thổi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bloss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bloss" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khoả thân · khỏa thân · trần · trần truồng
Thêm

Bản dịch "bloss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch