Phép dịch "blackout" thành Tiếng Việt

cúp điện, mất điện là các bản dịch hàng đầu của "blackout" thành Tiếng Việt.

blackout

Bản dịch tự động của " blackout " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"blackout" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho blackout trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

Blackout

Absenz (fachsprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • cúp điện

  • mất điện

    Der Blackout hat sie sehr belastet.

    Sự cố mất điện này khiến chúng hoạt động quá công suất.

Thêm

Bản dịch "blackout" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch