Phép dịch "bis" thành Tiếng Việt
đến, tới, vào là các bản dịch hàng đầu của "bis" thành Tiếng Việt.
bis
conjunction
adposition
ngữ pháp
bis (in, zu) [..]
-
đến
verb adpositionDie neue Brücke wird bis März fertiggestellt sein.
Chiếc cầu mới sẽ hoàn thành từ nay đến tháng ba.
-
tới
adjective verb adpositionWie lange braucht der Flughafenbus bis zum Flughafen?
Xe buýt sân bay tới sân bay mất bao nhiêu lâu?
-
vào
verb adpositionDie neue Brücke wird bis März fertiggestellt sein.
Cây cầu mới sẽ được hoàn thành vào tháng ba.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cho tới
- cho tới khi
- cho đến
- cho đến khi
- cho đến lúc
- tới khi
- tới lúc
- đến khi
- đến lúc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bis
noun
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bis" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bis trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bis"
Các cụm từ tương tự như "bis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
từ đầu đến đuôi
-
Natri bis(trimetylsilyl)amua
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại · tạm biệt · xin chào
-
Dioctyl phthalate
-
hẹn gặp lại · tạm biệt · xin chào
-
hẹn gặp lại
-
cho tới · cho đến · tới · đến
-
gặp lại sau nhé · hẹn gặp lại · tạm biệt · xin chào
Thêm ví dụ
Thêm