Phép dịch "birmanisch" thành Tiếng Việt

Miến Điện, tiếng Myanma, tiếng Miến Điện là các bản dịch hàng đầu của "birmanisch" thành Tiếng Việt.

birmanisch Adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Miến Điện

    proper

    Seine Übersetzung der Christlichen Griechischen Schriften in Birmanisch brachte er im Juni 1823 zum Abschluss.

    Vào tháng 6-1823, ông hoàn tất việc dịch phần Tân ước sang tiếng Miến Điện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " birmanisch " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Birmanisch proper neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • tiếng Myanma

    proper
  • tiếng Miến Điện

    Seine Übersetzung der Christlichen Griechischen Schriften in Birmanisch brachte er im Juni 1823 zum Abschluss.

    Vào tháng 6-1823, ông hoàn tất việc dịch phần Tân ước sang tiếng Miến Điện.

  • Myanma

Thêm

Bản dịch "birmanisch" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch