Phép dịch "bildpunkt" thành Tiếng Việt

phần tử ảnh là bản dịch của "bildpunkt" thành Tiếng Việt.

Bildpunkt noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • phần tử ảnh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bildpunkt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bildpunkt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch