Phép dịch "beutel" thành Tiếng Việt
bao, túi là các bản dịch hàng đầu của "beutel" thành Tiếng Việt.
Beutel
noun
masculine
ngữ pháp
Sackerl (südd., österr.)
-
bao
nounWie viel war in dem Beutel, den er dir gab?
Cậu nói là hắn đưa cho cậu bao nhiêu?
-
túi
nounWir füllen ein paar Beutel, sollte nicht zu lange dauern.
Chất đầy vài cái túi, sẽ nhanh thôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " beutel " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm