Phép dịch "berühmt" thành Tiếng Việt

nổi tiếng, nổi danh là các bản dịch hàng đầu của "berühmt" thành Tiếng Việt.

berühmt adjective ngữ pháp

von Rang und Namen (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nổi tiếng

    adjective

    Die weiß gekleidete Dame ist eine berühmte Schauspielerin.

    Người phụ nữ mắc đồ trắng kia là một diễn viên nổi tiếng.

  • nổi danh

    adjective

    Also die berühmten Schwarzfische wurden von Fußsoldaten getötet, eh?

    Vậy là Hắc Ngư nổi danh bị đám lính quèn giết à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " berühmt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "berühmt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "berühmt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch