Phép dịch "befriedigen" thành Tiếng Việt
thỏa mãn là bản dịch của "befriedigen" thành Tiếng Việt.
befriedigen
verb
ngữ pháp
Die Intensität einer Situation oder eines Zustandes verringern. [..]
-
thỏa mãn
verbBestraf mich nicht, weil ich meine Neugier befriedigen musste.
Thôi đừng có trừng phạt anh nữa chỉ vì anh muốn thỏa mãn tình hiếu kỳ của mình.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " befriedigen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Befriedigen
Noun
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Befriedigen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Befriedigen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm