Phép dịch "befragung" thành Tiếng Việt

điều tra dân số là bản dịch của "befragung" thành Tiếng Việt.

Befragung noun feminine ngữ pháp

Untersuchung (über) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • điều tra dân số

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " befragung " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "befragung" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch