Phép dịch "beeilen" thành Tiếng Việt

nhanh lên, vội, mau lên là các bản dịch hàng đầu của "beeilen" thành Tiếng Việt.

beeilen verb ngữ pháp

vorran machen (Ruhrdeutsch) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • nhanh lên

    verb

    Ich kann sie aufhalten, aber wir müssen uns beeilen.

    Tôi có thể giữ chân chúng một lúc, nhưng chúng ta phải nhanh lên.

  • vội

    Wir hätten uns nicht beeilen müssen.

    Chúng ta không cần vội.

  • mau lên

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vội lên
    • vội vàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beeilen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beeilen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Beeilen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Beeilen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "beeilen" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "beeilen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch