Phép dịch "bar" thành Tiếng Việt

quán bar, Bar, Quán bar là các bản dịch hàng đầu của "bar" thành Tiếng Việt.

bar adjective adverb adposition ngữ pháp

cash (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • quán bar

    Ich bin dir in die Bar gefolgt, weil ich mit dir reden wollte.

    Tôi theo cô tới quán bar đó vì tôi muốn nói chuyện với cô.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bar noun Noun feminine neuter ngữ pháp

Wirtshaus (bayr.) (österr.) (umgangssprachlich)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bar

    Einheit für den Druck

    Wir haben ein paar Nächte in der Trash Bar aufgespielt.

    Chúng tôi đã chơi ở Trash Bar một vài đêm.

  • Quán bar

    Ort, in der alkoholische Getränke ausgeschenkt werden

    Es ist eine Bar am Dock unten in Montauk.

    Quán bar dưới bến tàu ở Montauk thôi.

  • quán rượu

    Sie haben ihn in einer Bar kennen gelernt?

    Rồi cô gặp hắn ở một quán rượu?

  • tiệm rượu

    In einer coolen Cop-Bar?

    Tới tiệm rượu dành cho cảnh sát hả?

Hình ảnh có "bar"

Các cụm từ tương tự như "bar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch