Phép dịch "bange" thành Tiếng Việt
sợ hãi, sợ là các bản dịch hàng đầu của "bange" thành Tiếng Việt.
bange
adjective
Adjective
verb
ngữ pháp
mit flatterndem Herzen (umgangssprachlich) [..]
-
sợ hãi
adjective -
sợ
verbAngst vor etwas oder um etwas habend.
In Matthäus 6:25 bezeichnet es eine bange Sorge, die die Gedanken ablenkt oder spaltet und damit dem Leben die Freude raubt.
Khi từ này được dùng nơi Ma-thi-ơ 6:25, nó nói đến sự lo sợ làm phân tâm, khiến đời sống mất hết vui thú.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bange " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Bange
Noun
noun
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Bange" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bange trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "bange"
Thêm ví dụ
Thêm