Phép dịch "bahrain" thành Tiếng Việt

bahrain, Bahrain là các bản dịch hàng đầu của "bahrain" thành Tiếng Việt.

bahrain
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • bahrain

    Schau dir an, was in Bahrain passiert ist.

    Hãy nhìn vào chuyện đã xảy ra ở Bahrain.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bahrain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bahrain proper neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Bahrain

    Schau dir an, was in Bahrain passiert ist.

    Hãy nhìn vào chuyện đã xảy ra ở Bahrain.

Hình ảnh có "bahrain"

Các cụm từ tương tự như "bahrain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bahrain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch