Phép dịch "bagger" thành Tiếng Việt

máy đào, máy xúc, Máy đào là các bản dịch hàng đầu của "bagger" thành Tiếng Việt.

bagger verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy đào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bagger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bagger noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • máy xúc

    dann holten sie einfach einen Bagger und gruben ein Loch.

    họ đem máy xúc gào ngược, và họ chỉ đơn giản đào cái hố.

  • Máy đào

    Baumaschine zum Lösen und Bewegen von Boden und Fels

Hình ảnh có "bagger"

Thêm

Bản dịch "bagger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch