Phép dịch "autobus" thành Tiếng Việt

xe buýt là bản dịch của "autobus" thành Tiếng Việt.

Autobus noun masculine ngữ pháp

Autobus (österr.) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xe buýt

    noun

    Ein Kraftfahrzeug mit einem großen langen Fahrgastraum mit Sitzplätzen, das üblicherweise nach einem vorherbestimmten Fahrplan verkehrt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " autobus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "autobus"

Thêm

Bản dịch "autobus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch