Phép dịch "ausnahme" thành Tiếng Việt
ngoại lệ, ngoại lệ là các bản dịch hàng đầu của "ausnahme" thành Tiếng Việt.
ausnahme
-
ngoại lệ
Mit nur wenigen Ausnahmen kann das jeder – jeder – schaffen!
Với một vài ngoại lệ, mọi người—mọi người—đều có thể làm được công việc này!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ausnahme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ausnahme
noun
feminine
ngữ pháp
-
ngoại lệ
Mit nur wenigen Ausnahmen kann das jeder – jeder – schaffen!
Với một vài ngoại lệ, mọi người—mọi người—đều có thể làm được công việc này!
Thêm ví dụ
Thêm