Phép dịch "ausnahme" thành Tiếng Việt

ngoại lệ, ngoại lệ là các bản dịch hàng đầu của "ausnahme" thành Tiếng Việt.

ausnahme
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngoại lệ

    Mit nur wenigen Ausnahmen kann das jeder – jeder – schaffen!

    Với một vài ngoại lệ, mọi người—mọi người—đều có thể làm được công việc này!

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ausnahme " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ausnahme noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • ngoại lệ

    Mit nur wenigen Ausnahmen kann das jeder – jeder – schaffen!

    Với một vài ngoại lệ, mọi người—mọi người—đều có thể làm được công việc này!

Thêm

Bản dịch "ausnahme" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch