Phép dịch "auffahren" thành Tiếng Việt

giật mình là bản dịch của "auffahren" thành Tiếng Việt.

auffahren Verb ngữ pháp

rumbrüllen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • giật mình

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " auffahren " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "auffahren" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch