Phép dịch "aufbrechen" thành Tiếng Việt

đi, Khởi hành, ra đi là các bản dịch hàng đầu của "aufbrechen" thành Tiếng Việt.

aufbrechen verb ngữ pháp

abdüsen (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • đi

    verb

    Ich muss nun aufbrechen.

    Tôi phải đi đây

  • Khởi hành

  • ra đi

    verb

    Kane und seine frisch Angetraute sind gerade in großer Eile aufgebrochen.

    Kane và cô dâu mới vừa ra đi vô cùng vội vã.

  • rời khỏi

    verb

    Wir sollten besser in den nächsten Minuten aufbrechen.

    Chúng ta nên rời khỏi đây sau vài phút nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aufbrechen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aufbrechen Noun ngữ pháp
+ Thêm

"Aufbrechen" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aufbrechen trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "aufbrechen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch