Phép dịch "asien" thành Tiếng Việt

châu á, Châu Á, Á Châu là các bản dịch hàng đầu của "asien" thành Tiếng Việt.

asien
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • châu á

    Ja, aber wir sind doch hier in Asien.

    Anh biết, nhưng chúng ta đang ở châu Á mà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Asien proper neuter ngữ pháp

Alte Welt (umgangssprachlich) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Châu Á

    proper

    Merkwürdige Beispiele gewaltsamen Verhaltens in mehreren Teilen Asiens.

    Dấu hiệu kì lạ về các hành vi bạo lực trên khắp bán đảo Châu Á.

  • Á Châu

    proper

    Einige von uns waren zu dieser Zeit in Asien.

    Một số chúng tôi đang ở Á Châu vào lúc đó.

  • Á

    adjective proper

    Ja, aber wir sind doch hier in Asien.

    Anh biết, nhưng chúng ta đang ở châu Á mà.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Châu Á 州亞
    • 州亞

Hình ảnh có "asien"

Các cụm từ tương tự như "asien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch