Phép dịch "arithmetik" thành Tiếng Việt

số học, Số học là các bản dịch hàng đầu của "arithmetik" thành Tiếng Việt.

arithmetik
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • số học

    noun

    Hier haben wir die ganze binäre Arithmetik und Logik,

    Chúng ta có toàn bộ số học và logic nhị phân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " arithmetik " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Arithmetik noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Số học

    Teilgebiet der Mathematik

    Hier haben wir die ganze binäre Arithmetik und Logik,

    Chúng ta có toàn bộ số học và logic nhị phân

Các cụm từ tương tự như "arithmetik" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "arithmetik" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch