Phép dịch "appartement" thành Tiếng Việt

căn hộ là bản dịch của "appartement" thành Tiếng Việt.

Appartement noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • căn hộ

    noun

    Van Coon gerät in Panik, geht in sein Appartement, schließt sich ein.

    Van Coon hoảng loạn, trở về căn hộ của mình, nhốt mình lại.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " appartement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "appartement"

Thêm

Bản dịch "appartement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch