Phép dịch "antworten" thành Tiếng Việt
trả lời, hợp, hồi âm là các bản dịch hàng đầu của "antworten" thành Tiếng Việt.
erwidern (auf)
-
trả lời
verbIch muss darüber nachdenken, bevor ich dir antworte.
Tôi phải suy nghĩ điều đó trước khi trả lời anh.
-
hợp
adjective verb"Oh, ja", antwortete er, "der perfekte Platz für ihn."
"Ổ, vâng" anh ấy nói, "một nơi thật phù hợp với ông ấy."
-
hồi âm
verbSie werden sich melden, wir antworten aber nicht.
Họ báo cáo, nhưng ta không hồi âm.
-
hồi đáp
Ich nehme an, dass du auf eine Anzeige im " Misfits " geantwortet hast.
Tôi nghĩ rằng cô đã hồi đáp một bài quảng cáo đăng trên Misfits Quarterly.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " antworten " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Antworten" trong từ điển Tiếng Đức - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Antworten trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "antworten"
Các cụm từ tương tự như "antworten" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
câu trả lời · trả lời
-
Đáp lại tất