Phép dịch "antike" thành Tiếng Việt

thời cổ đại, Cổ đại cổ điển là các bản dịch hàng đầu của "antike" thành Tiếng Việt.

antike adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • thời cổ đại

    Enoch ist die erste Person in der Antike, welche in der ersten Person schreibt:

    Enoch là người đầu tiên của thời cổ đại viết ở ngôi thứ nhất:

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " antike " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Antike noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • Cổ đại cổ điển

    Zeitalter des griechisch-römischen Altertums

Các cụm từ tương tự như "antike" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "antike" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch