Phép dịch "ansehen" thành Tiếng Việt

xem, không khí là các bản dịch hàng đầu của "ansehen" thành Tiếng Việt.

ansehen verb ngữ pháp

spannern (vulgär) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • xem

    verb

    Was dagegen wenn ich mir die mal ansehe?

    Chị không phiền cho tôi xem qua được chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ansehen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ansehen noun neuter ngữ pháp

(guter) Ruf [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • không khí

    noun

Hình ảnh có "ansehen"

Thêm

Bản dịch "ansehen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch