Phép dịch "ansehen" thành Tiếng Việt
xem, không khí là các bản dịch hàng đầu của "ansehen" thành Tiếng Việt.
ansehen
verb
ngữ pháp
spannern (vulgär) [..]
-
xem
verbWas dagegen wenn ich mir die mal ansehe?
Chị không phiền cho tôi xem qua được chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ansehen " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ansehen
noun
neuter
ngữ pháp
(guter) Ruf [..]
-
không khí
noun
Hình ảnh có "ansehen"
Thêm ví dụ
Thêm