Phép dịch "animieren" thành Tiếng Việt
hoạt hình là bản dịch của "animieren" thành Tiếng Việt.
animieren
Verb
ngữ pháp
ankurbeln (umgangssprachlich) [..]
-
hoạt hình
dass man animierte Geschichten auch ganz anders erzählen kann.
rằng bạn có thể kể chuyện theo cách hoàn toàn khác trong hoạt hình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " animieren " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm