Phép dịch "ander" thành Tiếng Việt

khác là bản dịch của "ander" thành Tiếng Việt.

ander adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đức-Tiếng Việt

  • khác

    adjective

    Niemand kann genau wissen, was in den Köpfen anderer vor sich geht.

    Không ai thực sự biết điều gì đang diễn ra trong đầu của người khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ander " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ander" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ander" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch