Phép dịch "ander" thành Tiếng Việt
khác là bản dịch của "ander" thành Tiếng Việt.
ander
adjective
ngữ pháp
-
khác
adjectiveNiemand kann genau wissen, was in den Köpfen anderer vor sich geht.
Không ai thực sự biết điều gì đang diễn ra trong đầu của người khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ander " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ander" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bao biện · người
-
nói cách khác
-
khác
-
khác · kia
-
nhập gia tùy tục · nhập gia tùy tục, nhập giang tùy khúc · 入家隨俗 · 入家隨俗, 入江隨曲
-
cảm biến vị trí và cảm biến khác
Thêm ví dụ
Thêm